- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
dạng sóng; hình dạng sóng
Dạng sóng này rất phức tạp.
dạng sóng; hình dạng sóng
Dạng sóng này rất phức tạp.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
dạng sóng; hình dạng sóng
dạng sóng; hình dạng sóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.