- 木mộc(cây gỗ)
- 口khẩu(miệng, vòng buộc)
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
xà nhà; rui (thanh gỗ nhỏ trên mái); bè (mảng nổi trên nước)
Chùm tia này rất mạnh.
xà nhà; rui (thanh gỗ nhỏ trên mái); bè (mảng nổi trên nước)
Chùm tia này rất mạnh.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
xà nhà; rui (thanh gỗ nhỏ trên mái); bè (mảng nổi trên nước)
xà nhà; rui (thanh gỗ nhỏ trên mái); bè (mảng nổi trên nước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.