- 氵thủy(nước)
- 尼ni(gần gũi, ni cô)
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
bảo thủ theo cổ xưa; câu nệ cổ lệ
Anh ấy luôn bảo thủ.
câu nệ cổ lệ; bảo thủ theo lối cũ
Anh ấy luôn cố chấp với những cách làm cũ.
câu nệ cổ xưa; bảo thủ cố chấp với cổ lệ
Anh ấy là một người bảo thủ cứng nhắc.
bảo thủ theo cổ xưa; câu nệ cổ lệ
Anh ấy luôn bảo thủ.
câu nệ cổ lệ; bảo thủ theo lối cũ
Anh ấy luôn cố chấp với những cách làm cũ.
câu nệ cổ xưa; bảo thủ cố chấp với cổ lệ
Anh ấy là một người bảo thủ cứng nhắc.
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
bảo thủ theo cổ xưa; câu nệ cổ lệ
bảo thủ theo cổ xưa; câu nệ cổ lệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.