nước mắt; lệ (văn)
// NGHĨA CHÍNHnước mắt; lệ (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Trong mắt cô ấy có nước mắt.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.