- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
(văn) mẹ vợ
mẹ vợ
Anh ấy rất yêu mẹ vợ của mình.
(văn) mẹ vợ
mẹ vợ
Anh ấy rất yêu mẹ vợ của mình.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
(văn) mẹ vợ
(văn) mẹ vợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.