- 舟chu(thuyền nhỏ (tượng hình))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ)
- 口khẩu(miệng, khoang chứa)
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
thuyền đi thác ghềnh
Chiếc thuyền này rất chắc chắn.
bè vượt thác; thuyền đi ghềnh thác
Chúng ta đi chơi bè mảng đi!
thuyền đi thác ghềnh
Chiếc thuyền này rất chắc chắn.
bè vượt thác; thuyền đi ghềnh thác
Chúng ta đi chơi bè mảng đi!
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
thuyền đi thác ghềnh
thuyền đi thác ghềnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.