- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
cạo vôi răng; lấy cao răng
Tôi cần đến bệnh viện để lấy cao răng.
cạo vôi răng; lấy cao răng
Tôi cần đến bệnh viện để lấy cao răng.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
cạo vôi răng; lấy cao răng
cạo vôi răng; lấy cao răng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.