nước xoáy; (nước) chảy xoáy tròn
Nước đang xoáy.
đi ngược dòng; (nước) xoáy ngược
Cá bơi ngược dòng.
nước xoáy; dòng nước chảy ngược
Dòng nước xoáy tròn.
nước xoáy; (nước) chảy xoáy tròn
Nước đang xoáy.
đi ngược dòng; (nước) xoáy ngược
Cá bơi ngược dòng.
nước xoáy; dòng nước chảy ngược
Dòng nước xoáy tròn.