- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
người nước ngoài; (đặc biệt) người phương Tây
Anh ấy là một người nước ngoài.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người nước ngoài; (đặc biệt) người phương Tây
Anh ấy là một người nước ngoài.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người nước ngoài; (đặc biệt) người phương Tây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.