- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
cầu thủ ngoại binh; ngoại binh (trong thể thao)
Cầu thủ ngoại này chơi rất tốt.
hàm ý; ngụ ý; ý nghĩa ẩn chứa
Anh ấy là một cầu thủ ngoại.
cầu thủ ngoại binh; ngoại binh (trong thể thao)
Cầu thủ ngoại này chơi rất tốt.
hàm ý; ngụ ý; ý nghĩa ẩn chứa
Anh ấy là một cầu thủ ngoại.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
cầu thủ ngoại binh; ngoại binh (trong thể thao)
cầu thủ ngoại binh; ngoại binh (trong thể thao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.