- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
vải dệt máy kiểu phương Tây (cũ); vải tây
Loại vải này rất đẹp.
vải dệt máy kiểu phương Tây (cũ); vải tây
Loại vải này rất đẹp.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
vải dệt máy kiểu phương Tây (cũ); vải tây
vải dệt máy kiểu phương Tây (cũ); vải tây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.