- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
cây hòe dương; cây keo tây (Robinia pseudoacacia)
Cây dương hoè đã nở hoa.
cây hòe dương; cây keo tây (Robinia pseudoacacia)
Cây dương hoè đã nở hoa.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
cây hòe dương; cây keo tây (Robinia pseudoacacia)
cây hòe dương; cây keo tây (Robinia pseudoacacia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.