- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
xà phòng; xà bông
Tôi dùng xà phòng rửa tay.
xà phòng; xà bông
Tôi dùng xà phòng rửa tay.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
xà phòng; xà bông
xà phòng; xà bông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.