- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
trang phục Tây phương; quần áo kiểu Tây
Cô ấy mặc một chiếc váy kiểu Tây rất đẹp.
trang phục Tây phương; quần áo kiểu Tây
Cô ấy mặc một chiếc váy kiểu Tây rất đẹp.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục Tây phương; quần áo kiểu Tây
trang phục Tây phương; quần áo kiểu Tây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.