- 氵thủy(nước)
- 西tây(phía tây)
Nước tưới rải đều như gió tây thổi mát.
diễn quá lố; thái quá; làm trò ầm ĩ
Bạn đừng có làm quá lên!
ướt át; cải lương; sến súa
Bộ phim này quá kịch tính.
diễn quá lố; thái quá; làm trò ầm ĩ
Bạn đừng có làm quá lên!
ướt át; cải lương; sến súa
Bộ phim này quá kịch tính.
Nước tưới rải đều như gió tây thổi mát.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nước tưới rải đều như gió tây thổi mát.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
diễn quá lố; thái quá; làm trò ầm ĩ
diễn quá lố; thái quá; làm trò ầm ĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.