- 氵thủy(nước)
- 同đồng(cùng nhau, thông nhau)
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
thu hoạch; cảm nhận; tâm đắc
Anh ấy có cái nhìn sâu sắc.
thấu hiểu; nhận thức sâu sắc; thấu suốt
Anh ấy có cái nhìn sâu sắc độc đáo.
thu hoạch; cảm nhận; tâm đắc
Anh ấy có cái nhìn sâu sắc.
thấu hiểu; nhận thức sâu sắc; thấu suốt
Anh ấy có cái nhìn sâu sắc độc đáo.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
thu hoạch; cảm nhận; tâm đắc
thu hoạch; cảm nhận; tâm đắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.