Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
nước mũi; dãi mũi
// NGHĨA CHÍNHnước mũi; dãi mũi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nước mũi; nước mắt