cầu đò; (bóng) cầu nối; phương tiện trung gian (văn)
Cây cầu này nối liền hai thành phố.
cầu nối; biện pháp tạm thời vượt qua khó khăn (bóng)
Cây cầu này là cầu nối giữa hai bờ.
người dẫn đường; người chỉ đường
cầu đò; (bóng) cầu nối; phương tiện trung gian (văn)
Cây cầu này nối liền hai thành phố.
cầu nối; biện pháp tạm thời vượt qua khó khăn (bóng)
Cây cầu này là cầu nối giữa hai bờ.
người dẫn đường; người chỉ đường
cầu đò; (bóng) cầu nối; phương tiện trung gian (văn)
cầu đò; (bóng) cầu nối; phương tiện trung gian (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người hướng dẫn tốt.
Anh ấy là một người hướng dẫn tốt.