- 氵thủy(nước)
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
sai khiến; sử dụng; khiến cho
Xin hãy gửi gói hàng này.
giao; bàn giao; giao phó
Xin hãy giao gói hàng này.
phân bố; phân phối
Xin hãy phân phát những gói hàng này.
sai khiến; sử dụng; khiến cho
Xin hãy gửi gói hàng này.
giao; bàn giao; giao phó
Xin hãy giao gói hàng này.
phân bố; phân phối
Xin hãy phân phát những gói hàng này.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
sai khiến; sử dụng; khiến cho
sai khiến; sử dụng; khiến cho
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.