đào (ao hồ); vũng nước tù đọng
đào (ao hồ); vũng nước tù đọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đào (ao hồ); vũng nước tù đọng
nước tù; nước đọng; vũng nước chết
Trên mảnh đất này có một cái ao nhỏ.
đào (ao hồ); vũng nước tù đọng
nước tù; nước đọng; vũng nước chết
Trên mảnh đất này có một cái ao nhỏ.