- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
hướng chảy; chiều lưu chuyển
Hướng chảy của con sông này là về phía đông.
hướng chảy; chiều dòng chảy
Hướng chảy của con sông này là đâu?
hướng chảy; chiều lưu thông
hướng chảy; chiều lưu chuyển
Hướng chảy của con sông này là về phía đông.
hướng chảy; chiều dòng chảy
Hướng chảy của con sông này là đâu?
hướng chảy; chiều lưu thông
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
hướng chảy; chiều lưu chuyển
hướng chảy; chiều lưu chuyển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Con sông này chảy về phía đông ra biển.
Con sông này chảy về phía đông ra biển.