- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
sao băng; thiên thạch
中夜间划过天空的发光物体yèjiān huàguò tiānkōng de fāguāng wùtǐ
Nhìn kìa, có một ngôi sao băng!
búa lưu tinh (vũ khí); sao băng
中古代武器,由铁球和柄连接而成gǔdài wǔqì, yóu tiěqiú hé bǐng liánjiē érchéng
sao băng; thiên thạch
中夜间划过天空的发光物体yèjiān huàguò tiānkōng de fāguāng wùtǐ
Nhìn kìa, có một ngôi sao băng!
búa lưu tinh (vũ khí); sao băng
中古代武器,由铁球和柄连接而成gǔdài wǔqì, yóu tiěqiú hé bǐng liánjiē érchéng
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
sao băng; thiên thạch
sao băng; thiên thạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.