- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
thiên thạch nhỏ; mảnh vỡ thiên thạch (meteoroid)
Thiên thạch là những thiên thể nhỏ trong hệ mặt trời.
thiên thạch nhỏ; mảnh vỡ thiên thạch (meteoroid)
Thiên thạch là những thiên thể nhỏ trong hệ mặt trời.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
thiên thạch nhỏ; mảnh vỡ thiên thạch (meteoroid)
thiên thạch nhỏ; mảnh vỡ thiên thạch (meteoroid)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.