- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
trường phái; dòng phái; hệ phái
Trường phái này rất nổi tiếng.
trường phái; dòng phái; thể loại
Bạn thích thể loại nhạc nào?
trường phái; dòng phái; chi nhánh (của dòng sông)
trường phái; dòng phái; hệ phái
Trường phái này rất nổi tiếng.
trường phái; dòng phái; thể loại
Bạn thích thể loại nhạc nào?
trường phái; dòng phái; chi nhánh (của dòng sông)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
trường phái; dòng phái; hệ phái
trường phái; dòng phái; hệ phái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tác phong; phong cách làm việc
tác phong; phong cách làm việc