- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
lưu lạc rồi đoàn tụ [thành ngữ]
Họ lưu lạc rồi gặp lại, cuối cùng lại ở bên nhau.
lưu lạc rồi đoàn tụ [thành ngữ]
Họ lưu lạc rồi gặp lại, cuối cùng lại ở bên nhau.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Gặp gỡ là khi đang bước đi bỗng chạm mặt ai đó trên đường.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Gặp gỡ là khi đang bước đi bỗng chạm mặt ai đó trên đường.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
lưu lạc rồi đoàn tụ [thành ngữ]
lưu lạc rồi đoàn tụ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.