- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
lưu manh trốn chạy khắp nơi; bỏ trốn lẩn trốn
Anh ta đã lưu lạc đến nhiều nơi.
lén lút di chuyển; trốn chạy lưu vong; (tội phạm) bỏ trốn khắp nơi
Họ đã thâm nhập vào các thành phố.
chạy trốn; lẩn trốn (của tội phạm, kẻ thù…)
lưu manh trốn chạy khắp nơi; bỏ trốn lẩn trốn
Anh ta đã lưu lạc đến nhiều nơi.
lén lút di chuyển; trốn chạy lưu vong; (tội phạm) bỏ trốn khắp nơi
Họ đã thâm nhập vào các thành phố.
chạy trốn; lẩn trốn (của tội phạm, kẻ thù…)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
lưu manh trốn chạy khắp nơi; bỏ trốn lẩn trốn
lưu manh trốn chạy khắp nơi; bỏ trốn lẩn trốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tội phạm đã trốn ra nước ngoài.
Tội phạm đã trốn ra nước ngoài.