- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
tội phạm đang trốn chạy; tội phạm lưu vong
Cảnh sát đang truy bắt tội phạm bỏ trốn.
tội phạm đang trốn chạy; tội phạm lưu vong
Cảnh sát đang truy bắt tội phạm bỏ trốn.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
tội phạm đang trốn chạy; tội phạm lưu vong
tội phạm đang trốn chạy; tội phạm lưu vong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.