- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
lướt qua; cướp đoạt; lướt
Tôi thích lướt tin tức.
đọc lướt; duyệt qua (văn bản)
Tôi thích duyệt web.
lướt qua; cướp đoạt; lướt
Tôi thích lướt tin tức.
đọc lướt; duyệt qua (văn bản)
Tôi thích duyệt web.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
lướt qua; cướp đoạt; lướt
lướt qua; cướp đoạt; lướt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.