- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
trôi qua; (của thời gian) trôi đi
中时间不断前进、消失shíjiān búduàn qiánjìn、xiāoshī
Thời gian trôi qua thật nhanh.
trôi qua; trôi đi (nói về thời gian)
中(时间)慢慢地过去(shíjiān) màn man de guòqù
trôi qua; (của thời gian) trôi đi
中时间不断前进、消失shíjiān búduàn qiánjìn、xiāoshī
Thời gian trôi qua thật nhanh.
trôi qua; trôi đi (nói về thời gian)
中(时间)慢慢地过去(shíjiān) màn man de guòqù
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
trôi qua; (của thời gian) trôi đi
trôi qua; (của thời gian) trôi đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.