- 氵thủy(nước)
- 戋tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
hạn hẹp và nông cạn (kiến thức, kỹ năng)
Kiến thức của anh ấy rất nông cạn.
nông cạn; hời hợt
hạn hẹp và nông cạn (kiến thức, kỹ năng)
Kiến thức của anh ấy rất nông cạn.
nông cạn; hời hợt
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
hạn hẹp và nông cạn (kiến thức, kỹ năng)
hạn hẹp và nông cạn (kiến thức, kỹ năng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.