chất lỏng đặc; hồ (bột); nước cháo
Loại chất lỏng đặc này rất đậm đặc.
hồ (vải); hồ bột; chất lỏng đặc sệt
Bộ quần áo này cần được hồ.
trung tâm; đầu mối; then chốt(kế thừa)
Bát cháo này rất đặc.
chất lỏng đặc; hồ (bột); nước cháo
Loại chất lỏng đặc này rất đậm đặc.
hồ (vải); hồ bột; chất lỏng đặc sệt
Bộ quần áo này cần được hồ.
trung tâm; đầu mối; then chốt(kế thừa)
Bát cháo này rất đặc.
chất lỏng đặc; hồ (bột); nước cháo
trung tâm; đầu mối; then chốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.