vượt sông; qua sông
Anh ấy đã vượt qua con sông này.
cứu trợ; giúp đỡ; cứu tế
Anh ấy giúp đỡ người nghèo và người yếu thế.
giúp ích; có ích
Anh ấy rất sẵn lòng giúp đỡ người khác.
dùng trong 濟濟|济济[ji3 ji3]
dùng trong địa danh liên quan đến sông Tể (sông Tế)
họ Cơ
vượt sông; qua sông
Anh ấy đã vượt qua con sông này.
cứu trợ; giúp đỡ; cứu tế
Anh ấy giúp đỡ người nghèo và người yếu thế.
giúp ích; có ích
Anh ấy rất sẵn lòng giúp đỡ người khác.
dùng trong 濟濟|济济[ji3 ji3]
dùng trong địa danh liên quan đến sông Tể (sông Tế)
họ Cơ
vượt sông; qua sông
dùng trong 濟濟|济济[ji3 ji3]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.