giặt giũ; rửa sạch; tẩy rửa
Xin hãy giúp tôi giặt quần áo.
rửa; tráng; xả nước
Làm ơn giúp tôi giặt quần áo.
một trong ba kỳ 10 ngày trong tháng (thời nhà Đường); giặt (giặt giũ)
giặt giũ; rửa
giặt giũ; rửa (cũng đọc là wǎn)
giặt giũ; rửa sạch; tẩy rửa
Xin hãy giúp tôi giặt quần áo.
rửa; tráng; xả nước
Làm ơn giúp tôi giặt quần áo.
một trong ba kỳ 10 ngày trong tháng (thời nhà Đường); giặt (giặt giũ)
giặt giũ; rửa
giặt giũ; rửa (cũng đọc là wǎn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.