mênh mông; bao la; rộng lớn (của biển cả)
Vũ trụ bao la.
vô tận; không cùng kiệt
mênh mông; bao la; rộng lớn (của biển cả)
Vũ trụ bao la.
vô tận; không cùng kiệt
mênh mông; bao la; rộng lớn (của biển cả)
mênh mông; bao la; rộng lớn (của biển cả)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.