- 氵thuỷ(nước)
- 良lương(tốt lành)
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
thuyền đu (trò chơi đu đưa hình thuyền)
Bọn trẻ thích chơi thuyền lắc.
thuyền đu (trò chơi đu đưa hình thuyền)
Bọn trẻ thích chơi thuyền lắc.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
thuyền đu (trò chơi đu đưa hình thuyền)
thuyền đu (trò chơi đu đưa hình thuyền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.