汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
浬 lǐ — lý | KoiSpeak
浬
🔊
lǐ
lý
hải lý
1 nghĩa
NGHĨA
浬
🔊
lǐ
lý
// NGHĨA CHÍNH
hải lý
1 nghĩa
10 nét
NGHĨA
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⽔
bộ thuỷ · 10 nét
⽔
bộ thuỷ · nước
没
🔊
méi
chưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
求
🔊
qiú
tìm kiếm; mong muốn
派
🔊
pài
(văn) nhánh sông; chi lưu
水
🔊
shuǐ
nước; nước uống
活
🔊
huó
sống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
滚
🔊
gǔn
sôi; lăn; cuộn; cút đi
洗
🔊
xǐ
rửa; giặt; tắm
冲
🔊
chōng
(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
法
🔊
fǎ
dạng cũ của 法[fa3]
洞
🔊
dòng
hang; hầm; hố
海
🔊
hǎi
đại dương
演
🔊
yǎn
biểu diễn; diễn (kịch, phim...)
NGHĨA
壹
量
lượng từ
hải lý
yī
lǐ
děng
yú
yī
bā
wǔ
èr
mǐ
.
一
浬
等
于
1
8
5
2
米
。
🔊
Một hải lý bằng 1852 mét.
NGHĨA
壹
量
lượng từ
hải lý
yī
lǐ
děng
yú
yī
bā
wǔ
èr
mǐ
.
一
浬
等
于
1
8
5
2
米
。
🔊
Một hải lý bằng 1852 mét.