- 氵thuỷ(nước)
- 孚phù(tin tưởng, nổi lên)
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
nhô lên; xuất hiện; nổi lên
Mặt trăng nổi lên khỏi mặt nước.
nhô lên; xuất hiện; nổi lên
Mặt trăng nổi lên khỏi mặt nước.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
nhô lên; xuất hiện; nổi lên
nhô lên; xuất hiện; nổi lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.