- 氵thủy(nước)
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
nước biển
中大海里的咸水dàhǎi lǐ de xiányǔ
Nước biển mặn.
nước biển
中大海里的咸水dàhǎi lǐ de xiányǔ
Nước biển mặn.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước biển
nước biển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.