- 氵thủy(nước)
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
cá biển; cá nước mặn
Tôi thích ăn cá biển.
cá biển; cá nước mặn
Tôi thích ăn cá biển.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá biển; cá nước mặn
cá biển; cá nước mặn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.