xoáy nước; vòng xoáy
Trên mặt nước có một xoáy nước.
xoáy nước; vòng xoáy; xoáy lốc
Trên mặt nước có một xoáy nước lớn.
sông Quy (tên một con sông)
Sông Qua là một con sông ở Trung Quốc.
xoáy nước; vòng xoáy
Trên mặt nước có một xoáy nước.
xoáy nước; vòng xoáy; xoáy lốc
Trên mặt nước có một xoáy nước lớn.
sông Quy (tên một con sông)
Sông Qua là một con sông ở Trung Quốc.
xoáy nước; vòng xoáy
sông Quy (tên một con sông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.