chát; sáp; (bề mặt) không trơn nhẵn
Loại trái cây này hơi chát.
ráp; chát (vị); trúc trắc
Quả táo này rất chát.
chát; sáp; (bóng) trúc trắc, không trơn tru
Loại trái cây này hơi chát.
khó hiểu; (vị) chát; (chuyển động) trơn trệ, không trơn tru
Cuốn sách này hơi khó hiểu, tôi không đọc hiểu được.
ít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
tính hội tụ; tính thu liễm
bánh tart nhân trái cây
chát; sáp; (bề mặt) không trơn nhẵn
Loại trái cây này hơi chát.
ráp; chát (vị); trúc trắc
Quả táo này rất chát.
chát; sáp; (bóng) trúc trắc, không trơn tru
Loại trái cây này hơi chát.
khó hiểu; (vị) chát; (chuyển động) trơn trệ, không trơn tru
Cuốn sách này hơi khó hiểu, tôi không đọc hiểu được.
ít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
tính hội tụ; tính thu liễm
bánh tart nhân trái cây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.