- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hóa lỏng; dịch hoá
Loại khí này rất dễ hóa lỏng.
hóa lỏng; dịch hoá
Loại khí này rất dễ hóa lỏng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hóa lỏng; dịch hoá
hóa lỏng; dịch hoá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.