Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
nitơ lỏng
Nitơ lỏng là một loại chất lỏng nhiệt độ thấp.
// NGHĨA CHÍNHnitơ lỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.