nước miếng; nước bọt
nước miếng; nước bọt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nước miếng; nước bọt(kế thừa)
Anh ấy nhổ một bãi nước bọt.
nhổ ra; khạc ra(kế thừa)
Xin đừng khạc nhổ bừa bãi.
nước miếng; nước bọt(kế thừa)
Anh ấy nhổ một bãi nước bọt.
nhổ ra; khạc ra(kế thừa)
Xin đừng khạc nhổ bừa bãi.