- 氵thủy(nước)
- 炎viêm(ngọn lửa bốc lên)
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
rút lui (khỏi chính trường, màn ảnh...); mờ dần; (điện ảnh) fade out
Anh ấy đã rút lui khỏi tầm mắt công chúng.
mờ dần; phai dần (khỏi ký ức); (điện ảnh) hiệu ứng mờ dần
Ký ức của anh ấy đang phai nhạt dần.
mờ dần; tan dần; (điện ảnh) fade out
rút lui (khỏi chính trường, màn ảnh...); mờ dần; (điện ảnh) fade out
Anh ấy đã rút lui khỏi tầm mắt công chúng.
mờ dần; phai dần (khỏi ký ức); (điện ảnh) hiệu ứng mờ dần
Ký ức của anh ấy đang phai nhạt dần.
mờ dần; tan dần; (điện ảnh) fade out
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
rút lui (khỏi chính trường, màn ảnh...); mờ dần; (điện ảnh) fade out
rút lui (khỏi chính trường, màn ảnh...); mờ dần; (điện ảnh) fade out
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cảnh này từ từ mờ dần.
Cảnh này từ từ mờ dần.