- 龶sinh(mầm cây mọc lên (tượng hình))
- 月nguyệt(mặt trăng (hoặc biến thể của 丹, màu đỏ son))
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
vết bầm; vết thâm tím
Trên chân anh ấy có một vết bầm tím.
vết thương; vết bầm; sẹo
vết bầm; vết thâm tím
Trên chân anh ấy có một vết bầm tím.
vết thương; vết bầm; sẹo
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
vết bầm; vết thâm tím
vết bầm; vết thâm tím
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.