- 氵thủy(nước)
- 罙thâm(vào sâu trong hang)
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
làm sâu thêm; tăng cường
Chúng ta cần làm sâu sắc thêm cải cách.
làm trầm trọng thêm; tăng thêm mức độ
Chúng ta cần đẩy mạnh cải cách.
làm sâu thêm; tăng cường
Chúng ta cần làm sâu sắc thêm cải cách.
làm trầm trọng thêm; tăng thêm mức độ
Chúng ta cần đẩy mạnh cải cách.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
làm sâu thêm; tăng cường
làm sâu thêm; tăng cường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.