- 氵thủy(nước)
- 罙thâm(vào sâu trong hang)
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
thương yêu; xót xa; đau lòng
中非常爱、爱得很深fēicháng ài、ài de hěn shēn
Anh ấy yêu vợ mình sâu sắc.
thương yêu; xót xa; đau lòng
中非常爱、爱得很深fēicháng ài、ài de hěn shēn
Anh ấy yêu vợ mình sâu sắc.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
thương yêu; xót xa; đau lòng
thương yêu; xót xa; đau lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.