- 氵thủy(nước)
- 昆côn(anh cả, đông đúc)
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
trộn lẫn; làm lộn xộn; loạn
Đừng lẫn lộn hai khái niệm này.
lẫn lộn; nhầm lẫn
Đừng nhầm lẫn hai khái niệm này.
trộn lẫn; làm lộn xộn; loạn
Đừng lẫn lộn hai khái niệm này.
lẫn lộn; nhầm lẫn
Đừng nhầm lẫn hai khái niệm này.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
trộn lẫn; làm lộn xộn; loạn
trộn lẫn; làm lộn xộn; loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.