- 氵thủy(nước)
- 昆côn(anh cả, đông đúc)
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
lẫn lộn đúng sai; đảo lộn thị phi [thành ngữ]
Anh ấy luôn lẫn lộn đúng sai.
lẫn lộn đúng sai; đảo lộn thị phi [thành ngữ]
Anh ấy luôn lẫn lộn đúng sai.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
lẫn lộn đúng sai; đảo lộn thị phi [thành ngữ]
lẫn lộn đúng sai; đảo lộn thị phi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.